Mua vào
56.600 x1000đ/lượng
+142 x1000đ (13%)
Bán ra
57.300 x1000đ/lượng
-22 x1000đ (13%)

Biểu đồ giá vàng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 07:50:22 04/08/2021

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC56.60057.300
PNJ56.60057.300
DOJI56.50057.900
Phú Quý56.60057.400
Mi Hồng56.95057.250
Hà NộiSJC56.60057.320
PNJ56.60057.300
DOJI56.45057.900
Bảo Tín Minh Châu56.80057.200
Phú Quý56.60057.400
Đà NẵngSJC56.60057.320
PNJ56.60057.300
DOJI56.45057.950
Nha TrangSJC56.60057.320
Cà MauSJC56.60057.320
HuếSJC56.57057.330
Bình PhướcSJC56.58057.320
Biên HòaSJC56.60057.300
Miền TâySJC56.60057.300
Quảng NgãiSJC56.60057.300
Long XuyênSJC56.62057.350
Bạc LiêuSJC56.60057.320
Quy NhơnSJC56.58057.320
Phan RangSJC56.58057.320
Hạ LongSJC56.58057.320
Quảng NamSJC56.58057.320
Cần ThơPNJ56.60057.300
Bến TreMi Hồng56.95057.250
Tiền GiangMi Hồng56.95057.250
Cập nhật lúc 07:50:22 04/08/2021
https://VoDongHo.com/